職責
chức trách
Hán Việt: chức trách · Pinyin: zhí zé
Tổng quan
nhiệm vụ | trách nhiệm | nghĩa vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệm vụ | trách nhiệm | nghĩa vụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 職務與責任。如:「職責所在,不容疏忽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职务上应尽的责任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.职务上应尽的责任。
Eng
- CC-CEDICT duty|responsibility|obligation
- Cihui duty; responsibility; obligation
ja
- JMdict one's duty|responsibilities pertaining to one's work