聽診錄音機 thính chẩn lục âm ki Hán Việt: thính chẩn lục âm ki Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 診 (chẩn) + 錄 (lục) + 音 (âm) + 機 (ki)Hán Việtthính chẩn lục âm kiCấu tạo聽 + 診 + 錄 + 音 + 機 · thính + chẩn + lục + âm + ki nghĩa thành phần: thính + chẩn + lục + âm + ki Nghĩa EngCihui phonostethograph