聽話聽聲﹐鑼鼓聽音

tīng huà tīng shēng ﹐ luó gǔ tīng yīn

Pinyin: tīng huà tīng shēng ﹐ luó gǔ tīng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thoại) + (thính) + (thanh) + + (la) + (cổ) + (thính) + (âm)