肅反擴大化
túc phản khoách đại hóa
Hán Việt: túc phản khoách đại hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 肅 (túc) + 反 (phản) + 擴 (khoách) + 大 (đại) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 肅反擴大化 ùfǎn kuòdàhuà n. <PRC> expansion of the rooting-out campaign