肉中刺,眼中釘

ròu zhōng cì,yǎn zhōng dīng

Pinyin: ròu zhōng cì,yǎn zhōng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (trung) + (thứ) + + (nhãn) + (trung) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻心中最厌恶、最痛恨的人。