肉偿

ròu chángnhục thường

Hán Việt: nhục thường · Pinyin: ròu cháng

Tổng quan

(ví von) dùng tình dục để trả nợ

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 償 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả bằng tình dục
  • Google Alex v6 trả nợ bằng tình dục

Eng

  • Cihui (fig.) to use sex to pay off (a debt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿付 · 偿债 · 偿命 · 偿清 · 偿还 · 肉丁 · 肉丝 · 肉丸