肉丁

ròu dīngnhục đinh

Hán Việt: nhục đinh · Pinyin: ròu dīng

Tổng quan

thịt thái hạt lựu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皮肤上生的颗粒状病变。 2.肉类切成的方形小块。

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt thái hạt lựu
  • Tần suất từ thịt thái hạt lựu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤上生的颗粒状病变。 2.肉类切成的方形小块。

Eng

  • Cihui diced meat
  • Tần suất từ diced meat

Đức

  • Handedict gewürfeltes Fleisch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬