肉豆蔻樣變
nhục đậu khấu dạng biến
Hán Việt: nhục đậu khấu dạng biến
Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu) + 樣 (dạng) + 變 (biến)
Hán Việt: nhục đậu khấu dạng biến
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu) + 樣 (dạng) + 變 (biến)