肉里的軟骨
nhục lí đích nhuyễn cốt
Hán Việt: nhục lí đích nhuyễn cốt · Pinyin: ròu lǐ de ruǎn gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 里 (lí) + 的 (đích) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)
Hán Việt: nhục lí đích nhuyễn cốt · Pinyin: ròu lǐ de ruǎn gǔ
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 里 (lí) + 的 (đích) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)