肉麻當有趣

ròu má dāng yǒu qù nhục ma đương hữu thú

Hán Việt: nhục ma đương hữu thú · Pinyin: ròu má dāng yǒu qù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (ma) + (đương) + (hữu) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻去欣赏一些无聊的事。