肉麻當有趣 ròu má dāng yǒu qù · nhục ma đương hữu thú Hán Việt: nhục ma đương hữu thú · Pinyin: ròu má dāng yǒu qù Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 麻 (ma) + 當 (đương) + 有 (hữu) + 趣 (thú)Pinyinròu má dāng yǒu qùHán Việtnhục ma đương hữu thúCấu tạo肉 + 麻 + 當 + 有 + 趣 · nhục + ma + đương + hữu + thú nghĩa thành phần: nhục + ma + đương + hữu + thú