肋下神經痛 lặc hạ thần kinh thống Hán Việt: lặc hạ thần kinh thống Tổng quan Cấu tạo: 肋 (lặc) + 下 (hạ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)Hán Việtlặc hạ thần kinh thốngCấu tạo肋 + 下 + 神 + 經 + 痛 · lặc + hạ + thần + kinh + thống nghĩa thành phần: lặc + hạ + thần + kinh + thống