肋底下插柴

lē dǐ xià chā chái lặc để hạ sáp sài

Hán Việt: lặc để hạ sáp sài · Pinyin: lē dǐ xià chā chái

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (để) + (hạ) + (sáp) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元剧习用语。谓自行隐忍或自行稳住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元剧习用语。谓自行隐忍或自行稳住。