肋骨切除器 lặc cốt thiết trừ khí Hán Việt: lặc cốt thiết trừ khí Tổng quan Cấu tạo: 肋 (lặc) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việtlặc cốt thiết trừ khíCấu tạo肋 + 骨 + 切 + 除 + 器 · lặc + cốt + thiết + trừ + khí nghĩa thành phần: lặc + cốt + thiết + trừ + khí