肌力測定法 cơ lực trắc định pháp Hán Việt: cơ lực trắc định pháp Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việtcơ lực trắc định phápCấu tạo肌 + 力 + 測 + 定 + 法 · cơ + lực + trắc + định + pháp nghĩa thành phần: cơ + lực + trắc + định + pháp