肌反應遲鈍 cơ phản ứng trì độn Hán Việt: cơ phản ứng trì độn Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 遲 (trì) + 鈍 (độn)Hán Việtcơ phản ứng trì độnCấu tạo肌 + 反 + 應 + 遲 + 鈍 · cơ + phản + ứng + trì + độn nghĩa thành phần: cơ + phản + ứng + trì + độn