肌局部缺血 cơ cục bộ khuyết huyết Hán Việt: cơ cục bộ khuyết huyết Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 局 (cục) + 部 (bộ) + 缺 (khuyết) + 血 (huyết)Hán Việtcơ cục bộ khuyết huyếtCấu tạo肌 + 局 + 部 + 缺 + 血 · cơ + cục + bộ + khuyết + huyết nghĩa thành phần: cơ + cục + bộ + khuyết + huyết