肌張力障礙
cơ trương lực chướng ngại
Hán Việt: cơ trương lực chướng ngại
Tổng quan
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 張 (trương) + 力 (lực) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Hán Việt: cơ trương lực chướng ngại
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 張 (trương) + 力 (lực) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)