肌性骨聯接 cơ tính cốt liên tiếp Hán Việt: cơ tính cốt liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 性 (tính) + 骨 (cốt) + 聯 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtcơ tính cốt liên tiếpCấu tạo肌 + 性 + 骨 + 聯 + 接 · cơ + tính + cốt + liên + tiếp nghĩa thành phần: cơ + tính + cốt + liên + tiếp