肌磁描記術 cơ từ miêu kí thuật Hán Việt: cơ từ miêu kí thuật Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 磁 (từ) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 術 (thuật)Hán Việtcơ từ miêu kí thuậtCấu tạo肌 + 磁 + 描 + 記 + 術 · cơ + từ + miêu + kí + thuật nghĩa thành phần: cơ + từ + miêu + kí + thuật