肌細胞色素 cơ tế bào sắc tố Hán Việt: cơ tế bào sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việtcơ tế bào sắc tốCấu tạo肌 + 細 + 胞 + 色 + 素 · cơ + tế + bào + sắc + tố nghĩa thành phần: cơ + tế + bào + sắc + tố