肌肉監聽器 cơ nhục giam thính khí Hán Việt: cơ nhục giam thính khí Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 監 (giam) + 聽 (thính) + 器 (khí)Hán Việtcơ nhục giam thính khíCấu tạo肌 + 肉 + 監 + 聽 + 器 · cơ + nhục + giam + thính + khí nghĩa thành phần: cơ + nhục + giam + thính + khí