肌肉结实

cơ nhục kết thật

Hán Việt: cơ nhục kết thật

Tổng quan

sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 結 (kết) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự khỏe mạnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

肌肉结实的 · 结实器官 · 结实过多 · 肌肉发达 · 肌肉弹性 · 肌肉抽筋 · 肌肉注射 · 肌肉组织