肌腱固定術 cơ kiện cố định thuật Hán Việt: cơ kiện cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 腱 (kiện) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtcơ kiện cố định thuậtCấu tạo肌 + 腱 + 固 + 定 + 術 · cơ + kiện + cố + định + thuật nghĩa thành phần: cơ + kiện + cố + định + thuật