肌腱鬆解術
cơ kiện tông giải thuật
Hán Việt: cơ kiện tông giải thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 腱 (kiện) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)
Hán Việt: cơ kiện tông giải thuật
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 腱 (kiện) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)