肌蠟樣變性 cơ lạp dạng biến tính Hán Việt: cơ lạp dạng biến tính Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 蠟 (lạp) + 樣 (dạng) + 變 (biến) + 性 (tính)Hán Việtcơ lạp dạng biến tínhCấu tạo肌 + 蠟 + 樣 + 變 + 性 · cơ + lạp + dạng + biến + tính nghĩa thành phần: cơ + lạp + dạng + biến + tính