肌酸尿 cơ toan niệu Hán Việt: cơ toan niệu Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 酸 (toan) + 尿 (niệu)Hán Việtcơ toan niệuCấu tạo肌 + 酸 + 尿 · cơ + toan + niệu nghĩa thành phần: cơ + toan + niệu Từ liên quan Gần nghĩa肌酸酐 · 肌酸 · 肌酸酶 · 肌酸酐酶