肌閃爍掃描
cơ thiểm thước tảo miêu
Hán Việt: cơ thiểm thước tảo miêu
Tổng quan
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)
Hán Việt: cơ thiểm thước tảo miêu
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)