肌陣攣狀態
cơ trận luyên trạng thái
Hán Việt: cơ trận luyên trạng thái
Tổng quan
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 陣 (trận) + 攣 (luyên) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: cơ trận luyên trạng thái
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 陣 (trận) + 攣 (luyên) + 狀 (trạng) + 態 (thái)