肌音描記法 cơ âm miêu kí pháp Hán Việt: cơ âm miêu kí pháp Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 音 (âm) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 法 (pháp)Hán Việtcơ âm miêu kí phápCấu tạo肌 + 音 + 描 + 記 + 法 · cơ + âm + miêu + kí + pháp nghĩa thành phần: cơ + âm + miêu + kí + pháp