肖恩康納利 xiào ēn kāng nà lì · tiếu ân khang nạp lợi Hán Việt: tiếu ân khang nạp lợi · Pinyin: xiào ēn kāng nà lì Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 恩 (ân) + 康 (khang) + 納 (nạp) + 利 (lợi)Pinyinxiào ēn kāng nà lìHán Việttiếu ân khang nạp lợiCấu tạo肖 + 恩 + 康 + 納 + 利 · tiếu + ân + khang + nạp + lợi nghĩa thành phần: tiếu + ân + khang + nạp + lợi