肖蛸

xiāo shāotiếu sao

Hán Việt: tiếu sao · Pinyin: xiāo shāo

Tổng quan

biến thể của 蠨蛸

Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 蛸 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蟏蛸
  • Tần suất từ biến thể của 蠨蛸, 蟏蛸[xiāo shāo]

Eng

  • Cihui variant of 蠨蛸; 蟏蛸
  • Tần suất từ variant of 蠨蛸, 蟏蛸[xiao1 shao1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

肖似 · 肖像 · 肖恩 · 肖想 · 肖扬 · 肖邦 · 肖1. · 肖2.