肖恩

xiāo ēntiếu ân

Hán Việt: tiếu ân · Pinyin: xiāo ēn

Tổng quan

Sean, Shaun hoặc Shawn (tên)

Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sean
  • Tần suất từ Sean, Shaun hoặc Shawn (tên)

Eng

  • Cihui Sean, Shaun or Shawn (name)
  • Tần suất từ Sean, Shaun or Shawn (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恩义 · 恩人 · 恩仇 · 恩俸 · 恩光 · 恩兒 · 恩公 · 恩典