肛門成形術
giang môn thành hình thuật
Hán Việt: giang môn thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 肛 (giang) + 門 (môn) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: giang môn thành hình thuật
Cấu tạo: 肛 (giang) + 門 (môn) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)