肝葉切除術
can diệp thiết trừ thuật
Hán Việt: can diệp thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 肝 (can) + 葉 (diệp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: can diệp thiết trừ thuật
Cấu tạo: 肝 (can) + 葉 (diệp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)