肝母細胞瘤 can mẫu tế bào lựu Hán Việt: can mẫu tế bào lựu Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 母 (mẫu) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 瘤 (lựu)Hán Việtcan mẫu tế bào lựuCấu tạo肝 + 母 + 細 + 胞 + 瘤 · can + mẫu + tế + bào + lựu nghĩa thành phần: can + mẫu + tế + bào + lựu