肝細胞性的 can tế bào tính đích Hán Việt: can tế bào tính đích Tổng quan thuộc tế bào gan Cấu tạo: 肝 (can) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtcan tế bào tính đíchCấu tạo肝 + 細 + 胞 + 性 + 的 · can + tế + bào + tính + đích nghĩa thành phần: can + tế + bào + tính + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc tế bào gan