肝膽照人

gān dǎn zhào rén can đảm chiếu nhân

Hán Việt: can đảm chiếu nhân · Pinyin: gān dǎn zhào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (chiếu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肝胆:比喻真心诚意。比喻以真心相见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以赤诚之心待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 肝胆比喻真心诚意。比喻以真心相见。

Eng

  • Cihui 肝膽照人 āndǎnzhàorén f.e. sincerity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

披肝沥胆