披肝瀝膽
phi can lịch đảm
Hán Việt: phi can lịch đảm · Pinyin: pī gān lì dǎn
Tổng quan
nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ) | trung thành hết lòng
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ) | trung thành hết lòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 披:披露;沥:往下滴。比喻真心相见,倾吐心里话。也形容非常忠诚。
- Tân Hoa Tự Điển 披披露;沥往下滴。比喻真心相见,倾吐心里话。也形容非常忠诚。
Eng
- CC-CEDICT lit. to open one's liver and drip gall (idiom); wholehearted loyalty
- Cihui 披肝瀝膽 īgānlìdǎn f.e. 1. open up one's heart 2. be loyal and faithful