肝脾測量法 can tì trắc lượng pháp Hán Việt: can tì trắc lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 脾 (tì) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtcan tì trắc lượng phápCấu tạo肝 + 脾 + 測 + 量 + 法 · can + tì + trắc + lượng + pháp nghĩa thành phần: can + tì + trắc + lượng + pháp