肝自體中毒 can tự thể trung độc Hán Việt: can tự thể trung độc Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 自 (tự) + 體 (thể) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtcan tự thể trung độcCấu tạo肝 + 自 + 體 + 中 + 毒 · can + tự + thể + trung + độc nghĩa thành phần: can + tự + thể + trung + độc