肝血吸出術
can huyết hấp xuất thuật
Hán Việt: can huyết hấp xuất thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 肝 (can) + 血 (huyết) + 吸 (hấp) + 出 (xuất) + 術 (thuật)
Hán Việt: can huyết hấp xuất thuật
Cấu tạo: 肝 (can) + 血 (huyết) + 吸 (hấp) + 出 (xuất) + 術 (thuật)