腸促胰島素 tràng xúc di đảo tố Hán Việt: tràng xúc di đảo tố Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 促 (xúc) + 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố)Hán Việttràng xúc di đảo tốCấu tạo腸 + 促 + 胰 + 島 + 素 · tràng + xúc + di + đảo + tố nghĩa thành phần: tràng + xúc + di + đảo + tố