腸動描記器 tràng động miêu kí khí Hán Việt: tràng động miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 動 (động) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việttràng động miêu kí khíCấu tạo腸 + 動 + 描 + 記 + 器 · tràng + động + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: tràng + động + miêu + kí + khí