腸原性中毒
tràng nguyên tính trung độc
Hán Việt: tràng nguyên tính trung độc
Tổng quan
Cấu tạo: 腸 (tràng) + 原 (nguyên) + 性 (tính) + 中 (trung) + 毒 (độc)
Hán Việt: tràng nguyên tính trung độc
Cấu tạo: 腸 (tràng) + 原 (nguyên) + 性 (tính) + 中 (trung) + 毒 (độc)