肠里出来肠里热
tràng lí xuất lai tràng lí nhiệt
Hán Việt: tràng lí xuất lai tràng lí nhiệt
Tổng quan
Cấu tạo: 肠 (tràng) + 里 (lí) + 出 (xuất) + 来 (lai) + 肠 (tràng) + 里 (lí) + 热 (nhiệt)
Hán Việt: tràng lí xuất lai tràng lí nhiệt
Cấu tạo: 肠 (tràng) + 里 (lí) + 出 (xuất) + 来 (lai) + 肠 (tràng) + 里 (lí) + 热 (nhiệt)