股份登記冊 gǔ fèn dēng jì cè · cổ phân đăng kí sách Hán Việt: cổ phân đăng kí sách · Pinyin: gǔ fèn dēng jì cè Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 冊 (sách)Pinyingǔ fèn dēng jì cèHán Việtcổ phân đăng kí sáchCấu tạo股 + 份 + 登 + 記 + 冊 · cổ + phân + đăng + kí + sách nghĩa thành phần: cổ + phân + đăng + kí + sách