股市行情表 cổ thị hành tình biểu Hán Việt: cổ thị hành tình biểu Tổng quan bảng giá các loại cổ phần Cấu tạo: 股 (cổ) + 市 (thị) + 行 (hành) + 情 (tình) + 表 (biểu)Hán Việtcổ thị hành tình biểuCấu tạo股 + 市 + 行 + 情 + 表 · cổ + thị + hành + tình + biểu nghĩa thành phần: cổ + thị + hành + tình + biểu Nghĩa ViệtCihui bảng giá các loại cổ phần