股票出售期权

gǔ piào chū shòu qī quáncổ phiếu xuất thụ kì quyền

Hán Việt: cổ phiếu xuất thụ kì quyền · Pinyin: gǔ piào chū shòu qī quán

Tổng quan

Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 出 (xuất) + 售 (thụ) + 期 (kì) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền chọn bán cổ phiếu

Đức

  • Handedict Verkaufsoption

Từ liên quan

Gần nghĩa

股票交易所 · 股票经纪人 · 股票交割公司 · 股票价格指数 · 股票投资组合 · 股票指数证券 · 股票价格的指数 · 股票持有人