股票交割公司
cổ phiếu giao cát công ti
Hán Việt: cổ phiếu giao cát công ti · Pinyin: gǔ piào jiāo gē gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 交 (giao) + 割 (cát) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: cổ phiếu giao cát công ti · Pinyin: gǔ piào jiāo gē gōng sī
Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 交 (giao) + 割 (cát) + 公 (công) + 司 (ti)